Tại Zh Metal Materia’l, chúng tôi tự hào về dòng sản phẩm đồng-niken của mình, được biết đến là một trong những dòng sản phẩm đa dạng nhất trên thị trường đồng-niken (CN) và phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp khác nhau; chúng tôi là một trong những động lực chủ chốt trên thị trường đồng-niken (CN) hiện nay.
Hợp kim đồng-niken có những ưu điểm vượt trội so với nhiều loại kim loại khác, đặc biệt là trong ngành hàng hải. Các ưu điểm này bao gồm khả năng chống chịu tuyệt vời đối với nước biển, nước muối, muối và hàu bám, cùng nhiều yếu tố khác; chính vì lý do này, nó đã trở thành vật liệu được ưa chuộng trong kỹ thuật hàng hải, thị trường dầu khí và ngành đóng tàu.
Hợp kim đồng-niken có khả năng chống ăn mòn vượt trội và do đó được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống ngầm dưới nước và thiết bị hàng hải. Loại hợp kim này được ứng dụng phổ biến trong các hệ thống nước biển, nhà máy khử muối bằng nhiệt và các ứng dụng sản xuất điện.
Nhờ tính dẻo cao, hợp kim đồng-niken có thể dễ dàng gia công thành nhiều loại phụ kiện khác nhau.
Ống đồng-niken có thể dễ dàng gia công thành tấm ống để sản xuất các bộ trao đổi nhiệt dạng vỏ và ống.
Ống đồng-niken 90/10 cũng là lựa chọn tốt hơn đáng kể so với thép cacbon thấp trong lĩnh vực ống phanh ô tô. Loại ống này có hiệu suất vượt trội về độ bền, an toàn và độ tin cậy, đồng thời được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống ống phanh, hệ thống nhiên liệu và hộp số.
C70600, một hợp kim tỷ lệ 90/10, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực quân sự – nơi cần đến các phương tiện hạng nặng – cũng như trong công tác phòng cháy chữa cháy. Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn do muối rải đường rất cao và không cần phủ thêm lớp bảo vệ.
Việc sử dụng vật liệu này trong ống dẫn dầu phanh đã tăng mạnh trong những năm gần đây, do các mẫu xe ngày càng được thiết kế để có tuổi thọ cao hơn và nhu cầu tìm kiếm các giải pháp thay thế cho các lớp phủ chống ăn mòn đắt tiền ngày càng gia tăng.
Các hợp kim đồng-niken tỷ lệ 90-10 và 70-30 ban đầu được phát triển cách đây hơn 60 năm như một loại vật liệu cải tiến dành cho các bộ ngưng tụ trên tàu hải quân và hệ thống ống dẫn nước biển. Với khả năng chịu đựng đáng kinh ngạc trước những điều kiện khắc nghiệt, chúng vẫn được nhiều lực lượng hải quân và công ty vận tải biển trên thế giới sử dụng cho đến ngày nay.
Nước biển được sử dụng làm chất làm mát trong quá trình làm sạch bồn chứa, sưởi ấm, xử lý chất thải, làm nước dằn, chữa cháy và, thông qua quá trình chưng cất, làm nguồn nước ngọt để cấp cho nồi hơi và đáp ứng nhu cầu nước sinh hoạt.
Khi tiếp xúc với nước biển, đồng sẽ tự nhiên hình thành một lớp oxit bảo vệ, giúp bảo vệ vật liệu khỏi sự ăn mòn.
Hợp kim đồng-niken mang lại nhiều lợi ích trong thế giới đang thay đổi ngày nay, đặc biệt là khả năng được tái chế, nấu chảy lại và tái sử dụng, khiến loại vật liệu đa năng và bền vững này càng trở nên phù hợp hơn với xu hướng tiết kiệm năng lượng của nhiều thị trường công nghiệp hiện nay.
Hợp kim đồng-niken ở dạng thương mại đầu tiên được chế tạo vào khoảng năm 300 trước Công nguyên.
Được gọi là ‘đồng trắng’ trong các tạp chí Trung Quốc, phương pháp này bao gồm việc trộn đồng, niken và salpeter rồi đun nóng.
Khoảng năm 235 trước Công nguyên, những đồng tiền đồng-niken đầu tiên của vương quốc Hy Lạp-Bactria bắt đầu được lưu hành, mở đầu cho một xu hướng đúc tiền kéo dài cho đến ngày nay.
Sau khi Nội chiến kết thúc, tại Hoa Kỳ, Cục Đúc tiền Hoa Kỳ đã sử dụng hợp kim đồng-niken để đúc các đồng xu mệnh giá 3 xu và 5 xu. Trước đó, những đồng xu này được làm bằng bạc, nhưng nguồn cung bạc đã trở nên rất khan hiếm trong thời gian chiến tranh.
Trong thời gian gần đây, lớp mạ và lớp phủ trên các đồng 50 xu, 25 xu và 10 xu của Mỹ được làm từ hợp kim đồng-niken.
Đồng euro được làm từ hợp kim đồng-niken, cũng như các phiên bản gần đây của đồng 20 pence và 50 pence của Anh.
Đồng franc Thụy Sĩ, đồng won Hàn Quốc và đồng 5 xu Jefferson đều tận dụng đặc tính không gỉ và bền bỉ của mình.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, vui lòng liên hệ với chúng tôi, chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ 24/7.