Aluminium, BS-L
L160 T3511 (7075) Bar & Extrusion
Hợp kim nhôm hàng không vũ trụ có độ bền rất cao.
L160 is a high strength alloy that is solution treated and artificially over-aged to achieve best stress corrosion resistance and controlled stretched (T73511 condition).
TẢI XUỐNG PDF
Phạm vi
XIN LƯU Ý
Nếu bạn không tìm thấy thông tin mình cần, vui lòng liên hệ với trung tâm dịch vụ địa phương theo các yêu cầu cụ thể của quý khách.
L160 T3511 Aluminium Related Specifications
| Hệ thống / Tiêu chuẩn | Quốc gia / Khu vực | Grade / Designation / Note |
| AA | Hoa Kỳ | No single official AA number; L160-T3511 is a BS aerospace designation |
| UNS | Quốc tế | No specific UNS aluminium number published for L160-T3511 |
| Tiếng Anh / Tiếng Đức | Châu Âu | No unique EN AW mapping; material ordered to BS L160 specification |
| GB (BS Aerospace) | United Kingdom | L160-T3511 – aluminium alloy extruded bars/sections, T3511 temper |
| JIS | Nhật Bản | No direct JIS aluminium equivalent published |
| AFNOR | Pháp | No direct AFNOR aluminium equivalent published |
Thuộc tính
Thành phần hóa học
Alloy L160
BS L160 (1976)
| Nguyên tố hóa học | Quà tặng % |
| Silic (Si) | 0.00 - 0.40 |
| Sắt (Fe) | 0.00 - 0.50 |
| Đồng (Cu) | 1.20 - 2.00 |
| Mangan (Mn) | 0.00 - 0.30 |
| Crom (Cr) | 0.18 - 0.28 |
| Magnesium (Mg) | 2.10 - 2.90 |
| Kẽm (Zn) | 5.10 - 6.10 |
| Titan (Ti) | 0.00 - 0.20 |
| Titanium + Zirconium (Ti+Zr) | 0.00 - 0.25 |
| Khác (Mỗi) | 0.00 - 0.05 |
| Khác (Tổng cộng) | 0.00 - 0.15 |
| Nhôm (Al) | Cân bằng |
Các tính chất vật lý chung
| Tính chất vật lý | Giá trị |
| Mật độ | 2.81 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 635 °C |
| Sự giãn nở nhiệt | 23.5 x 10-6/K |
| Hệ số đàn hồi | 72 GPa |
| Độ dẫn nhiệt | 134-160 W/m.K |
| Điện trở suất | 40 % IACS |
Ứng dụng
- Các bộ phận hàng không vũ trụ
- High technology applications
Đặc điểm
- Độ bền cao
- Fair resistance to atmospheric corrosion
- Good machinability
Thông tin bổ sung
Tính chất cơ học
These mechanical properties are for bar in the T73511 temper.
| Đường kính (mm) | Proof Strength (Min) | Tensile Strength (Min) | Elongation % (Min) |
| Up to & incl. 10 | 400 | 470 | 7 |
| Over 10 up to & incl. 20 | 420 | 485 | 8 |
| Over 20 up to & incl. 50 | 415 | 485 | 8 |
| Over 50 up to & incl. 75 | 410 | 475 | 8 |
| Over 75 up to & incl. 100 | 380 | 450 | 7 |
| Over 100 up to & incl. 150 | 365 | 425 | 7 |